like a shot
Định nghĩa
Thành ngữ (trạng ngữ): "like a shot" có nghĩa là ngay lập tức, không chần chừ, nhanh như chớp. Thành ngữ này diễn tả hành động xảy ra rất nhanh, không có bất kỳ sự do dự hay trì hoãn nào.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy trả lời câu hỏi ngay lập tức.)
- (Khi chuông cửa reo, con chó chạy nhanh như chớp ra cửa trước.)
- (Cô ấy đồng ý với đề nghị ngay lập tức, không chần chừ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "like a shot" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng, nhấn mạnh tốc độ và sự quyết đoán.
- Có thể đứng cuối câu hoặc ngay sau động từ chính để bổ nghĩa.
Biến thể và từ gần giống
- Shot (danh từ): phát bắn, cú sút (trong thể thao); cũng có thể chỉ một lượng nhỏ chất lỏng (một ly rượu nhỏ).
- He took a shot of whiskey. (Anh ấy uống một ly rượu whisky nhỏ.)
- Like a bullet: nhanh như đạn (từ đồng nghĩa gần).
- The car sped off like a bullet. (Chiếc xe phóng đi nhanh như đạn.)
Từ đồng nghĩa
- Immediately: ngay lập tức.
- Instantly: tức thì.
- Without hesitation: không do dự.
- Straightaway: ngay lập tức (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- Forthwith: ngay lập tức (trang trọng, thường dùng trong văn bản pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shoot off: phóng đi, lao đi nhanh.
- He shot off to answer the phone. (Anh ấy lao đi nhanh để trả lời điện thoại.)
- Shoot through: rời đi nhanh chóng (thường dùng trong tiếng Anh Úc).
- She shot through as soon as the meeting ended. (Cô ấy rời đi nhanh chóng ngay khi cuộc họp kết thúc.)
Thành ngữ liên quan
- Like a bat out of hell: cực kỳ nhanh, lao đi với tốc độ cao (thường mang sắc thái mạnh hơn "like a shot").
- He drove away like a bat out of hell. (Anh ấy lái xe đi như bay.)
- In a flash: trong nháy mắt, rất nhanh.
- The answer came to me in a flash. (Câu trả lời đến với tôi trong nháy mắt.)